BẢNG GIÁ DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN XE TẢI T1(≤0,5 Tấn) - T6(≤2,5 Tấn)

(Áp dụng từ 01/11/2017)

1. Quy chuẩn hàng hóa dịch vụ xe tải T1(≤0,5 Tấn) - T6(≤2,5 Tấn)

Để đảm bảo an toàn và thuận tiện cho việc vận chuyển hàng hóa bằng xe tải, sShip đưa ra quy chuẩn hàng hóa vận chuyển như sau:

Kiện hàng Trọng lượng hàng chở Kích thước toàn bộ hàng hóa tối đa dài(m) x rộng(m) x cao(m) Loại xe áp dụng
T1 ≤0,5 tấn Từ 2,05 x 1,31 x 1,10 đến 2,60 x 1,50 x 1,40 0,5 đến 0,8 tấn
T2 ≤0,8 tấn Từ 2,54 x 1,42 x 1,16 đến 3,20 x 1,62 x 1,58 0,8 đến 1 tấn
T3 ≤1 tấn Từ 3,05 x 1,60 x 1,15 đến 3,47 x 1,75 x 1,80 1 đến 1,25 tấn
T4 ≤1,25 tấn Từ 3,17 x 1,67 x 1,11 đến 4,40 x 1,92 x 1,84 1,25 đến 2 tấn
T5 ≤2 tấn Từ 3,48 x 1,67 x 1,49 đến 4,40 x 1,91 x 1,97 2 đến 2,5 tấn
T6 ≤2,5 tấn Từ 3,36 x 1,67 x 1,55 đến 4,47 x 1,83 x 1,78 2,5 đến trên 3 tấn

(*) Ghi chú: Kích thước toàn bộ hàng hoá tối đa là kích thước thùng xe để vận chuyển. Đối với hàng hoá quá khổ để đảm bảo lựa chọn được loại xe với giá phí phù hợp nhất Quý khách hàng nên ghi rõ khối lượng, kích thước hàng hoá (dài, rộng, cao) ở mục “Khối lượng và kích thước hàng hoá” trên App - sShip Công nghệ vận chuyển và mục “Khác" trên Web đặt đơn hàng.

2. Giá cước vận chuyển dịch vụ xe tải

T1 (≤0,5 Tấn) T2 (≤0,8 Tấn) T3 (≤1 Tấn) T4 (≤1,25 Tấn) T5 (≤2 Tấn) T6 (≤2,5 Tấn)
Giá mở cửa 4km (VNĐ) 110.000 130.000 145.000 165.000 180.000 250.000
Giá theo km (VNĐ)
5km - 15km 14.500 16.500 18.500 19.000 21.500 22.000
15km - 50km 11.000 11.500 12.500 14.000 16.000 18.000
50km - 100km 10.000 10.500 11.500 13.000 15.000 15.500
100km - 200km 6.500 7.000 7.500 8.000 9.000 10.000
200km - 300km 5.500 6.000 6.500 7.000 8.000 9.000
> 300km 4.500 5.000 5.500 6.000 7.000 8.000
Giá phí thêm mỗi điểm dừng giao nhận 30.000 30.000 30.000 30.000 50.000 50.000
Giá phí khu vực nội thành Nếu điểm nhận hàng hoặc điểm giao hàng trong khu vực nội thành (vùng khoanh xanh trong bản đồ đặt đơn tại đây) thì quãng đường xe chạy trong khu vực nội thành (chỉ tính tối đa 5 km mỗi đầu) sẽ được tính bằng 1,2 lần giá phí thông thường.

Để kiểm tra giá cụ thể, bạn vui lòng vào trang web báo giá tại đây.

(*) Lưu ý:

3. Các dịch vụ gia tăng

Dịch vụ gia tăng để đảm bảo sự thuận tiện và nhanh chóng trong vận chuyển dành cho khách hàng. Các dịch vụ gia tăng và cước phí như sau:

Dịch vụ T1 (≤0,5 Tấn) T2 (≤0,8 Tấn) T3 (≤1 Tấn) T4 (≤1,25 Tấn) T5 (≤2 Tấn) T6 (≤2,5 Tấn)
Bốc xếp hàng hóa 50.000 100.000 100.000 100.000 150.000 150.000
Tiền lưu đêm 250.000 250.000 250.000 250.000 300.000 300.000
Thời gian chờ/1h 30.000 30.000 30.000 30.000 50.000 50.000
Vận chuyển 2 chiều (đặt xe chiều đi) Chiều về tính 30% phí đặt chiều đi (không bao gồm phí cầu đường)
Xe bảo quản lạnh Dịch vụ xe bảo quản lạnh tính giá thêm 10% so với xe bình thường.

4. Khu vực giao nhận

sShip đã phát triển dịch vụ vận chuyển xe tải tại TP. Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh đi các tỉnh lân cận.

5. Thời gian giao nhận hàng hóa

6. Chính sách khuyến mại giảm giá và hỗ trợ kinh doanh