BẢNG GIÁ DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN S1 (≤5KG), S2 (≤20KG)

(Áp dụng từ 01/02/2016)

1. Quy chuẩn hàng hóa dịch vụ S1 (≤5kg), S2 (≤20kg)

Để đảm bảo an toàn và thuận tiện cho việc vận chuyển hàng hóa bằng xe máy, sShip đưa ra quy chuẩn hàng hóa vận chuyển loại S1, S2 như sau:

Loại dịch vụ Trọng lượng (kg) Kích thước (cm) Phương tiện vận chuyển
S1 (≤5kg) Đến 5kg 20 x 20 x 30 Xe máy
S2 (≤20kg) Đến 20kg 40 x 40 x 40 Xe máy

2. Giá cước vận chuyển dịch vụ S1 (≤5kg), S2(≤20kg)

Loại dịch vụ Giá mở cửa (VNĐ) Giá mỗi km từ 1- 10km tiếp theo (VNĐ) Giá mỗi km từ 10 - 15 km tiếp theo (VNĐ) Giá mỗi km tiếp theo từ 15 km trở lên (VNĐ)
S1 (≤5kg) 14.000 1.000 2.000 3.000
S2 (≤20kg) 24.000 1.000 2.000 3.000

3. Các dịch vụ gia tăng S1 (≤5kg), S2(≤20kg)

Dịch vụ gia tăng để đảm bảo sự thuận tiện và nhanh chóng trong vận chuyển dành cho khách hàng. Các dịch vụ gia tăng và cước phí như sau:

Dịch vụ Chi tiết Kiện S1 (≤5kg) (VNĐ) Kiện S2 (≤20kg) (VNĐ)
Giao hàng nhanh Giao hàng trong vòng 1 giờ nếu khoảng cách vận chuyển dưới 5km và trong 2 giờ nếu khoảng cách vận chuyển dưới 10km 10.000 10.000
Vận chuyển 2 chiều Vận chuyển cả chiều đi và chiều về Chiều về tính 50% phí chiều đi không bao gồm dịch vụ giá trị gia tăng
Giao hàng tận cửa Vận chuyển hàng vào bến xe, chung cư,... đến tận nơi cho khách hàng 10.000 10.000
Hàng quá khổ Kích thước tối đa của hàng hóa là 45 x 45 x 45 (cm) và khối lượng tối đa 50kg 30.000 30.000

4. Khu vực giao nhận

sShip đã phát triển dịch vụ vận chuyển S1 (≤5kg) và S2 (≤20 kg) tại Hà Nội và TP.Hồ Chí Minh

5. Thời gian giao nhận hàng hóa